VO DICH BONG DA NU THE GIOI

Bảng xếp thứ hạng FIFA quả đât tháng 2/2022 (trực tuyến): update BXH FIFA năm 2022 của đội tuyển nước ta (ĐTQG) và những đội tuyển quốc gia Anh Đức Pháp Italia, Brazil, Argentina, tổng hợp BXH giao diện FIFA trái đất nữ năm 2022 mới nhất được update vào ngày 26 tháng hai năm 2022. Xem BXH FIFA trái đất nữ tiên tiến nhất trong năm 2022: xem địa điểm xếp hạng FIFA của nhóm tuyển giang sơn Việt nam giới (ĐTQG) cùng đội tuyển đất nước thái lan so với nắm giới, Châu Á và quanh vùng Đông phái nam Á.

Bảng xếp hạng FIFA quả đât được cập nhật khoảng 1 tháng / 1 lần trên trang chủ của FIFA.com/fifa-rankings. Các giải, húi vô địch cấp châu lục và cụ giới sau đây là ảnh hưởng trực tiếp tới thứ hạng FIFA của team tuyển quốc gia Việt Nam với ĐTQG Anh, Đức, Tây Ban Nha, Pháp với Ý bao gồm: World Cup > triệu euro > Copa America > Concacaf Gold Cup > Asian Cup > CAN CUP và các trận giao hữu ĐTQG (đội tuyển quốc gia) vào ngày FIFA day.

Bảng xếp thứ hạng FIFA của Đội Tuyển nước nhà Việt phái nam (nữ) so với cố gắng giới? ĐTQG nữ việt nam đứng thứ bao nhiêu so với nỗ lực giới?

- Bảng xếp hạng Bảng B vòng loại thứ 3 World Cup khu vực Châu Á của đội tuyển việt nam (ĐTQG)


Bạn đang xem: Vo Dich Bong Da Nu The Gioi

BXH FIFA nhân loại nữ năm 2022

XHKVĐTQGXH FIFAXH+/-Điểm hiện nay tạiĐiểm trước Điểm+/-Khu vực
1Mỹ10220021928 Concacaf
2Đức20208920912 Châu Âu
3Hà Lan31 2038202315 Châu Âu
4Pháp41 202920323 Châu Âu
5Thụy Điển50201620097 Châu Âu
6Anh601973199926 Châu Âu
7Brazil71 1970195812 Nam Mỹ
8Canada80196719589 Concacaf
9Australia92 1950196313 Châu Á
10Bắc Triều Tiên1010 194001940 Châu Á

*

11Nhật Bản111 193719370Châu Á
12Na Uy121 193619324 Châu Âu
13Tây Ban Nha131 1929191910 Châu Âu
14Trung Quốc141 187518678 Châu Á
15Italia152 187418773 Châu Âu
16Đan Mạch162 186818680Châu Âu
17Iceland171 182918263 Châu Âu
18Bỉ181 1814182511 Châu Âu
19Hàn Quốc191 181018188 Châu Á
20Thụy Sỹ201 180018088 Châu Âu
21Áo211 178917967 Châu Âu
22New Zealand220175717570Châu Đại Dương
23Scotland232 1746176216 Châu Âu
24Phần Lan241 171017019 Châu Âu
25Nga252 170317063 Châu Âu
26Colombia260170317003 Nam Mỹ
27Séc270169516896 Châu Âu
28Mexico280168016866 Concacaf
29Bồ Đào Nha291 166916663 Châu Âu
30Ba Lan301 166816724 Châu Âu

*

31Ukraine317 1661170241 Châu Âu
32Xứ Wales321 165816591 Châu Âu
33Việt Nam331 165716570Châu Á
34Ailen343 165516594 Châu Âu
35Argentina354 165216597 Nam Mỹ
36Costa Rica361 164316441 Concacaf
37Chile371 162016288 Nam Mỹ
38Nigeria381 162016146 Châu Phi
39Thái Lan391 159615960Châu Á
40Đài Loan401 158915890Châu Á
41Serbia411 1572156012 Châu Âu
42Romania4201549153811 Châu Âu
43Uzbekistan432 1533154310 Châu Á
44Hungary441 151915245 Châu Âu
45Myanmar451 151115110Châu Á
46Slovakia461 151015100Châu Âu
47Papua New Guinea471 150415040Châu Đại Dương
48Bắc Ailen481 1503146637 Châu Âu
49Paraguay492 148914901 Nam Mỹ
50Slovenia502 1489147613 Châu Âu
51Jamaica511 146014600Concacaf
52Cameroon521 145914554 Châu Phi
53Croatia531 1442145412 Châu Âu
54Belarus542 1436142115 Châu Âu
55Nam Phi552 143114321 Châu Phi
56Venezuela561 142814253 Nam Mỹ
57Ấn Độ574 142514327 Châu Á
58Bosnia-Herzegovina581 141114121 Châu Âu
59Jordan5959 141014199 Châu Á
60Ghana602 140314030Châu Phi
61Panama612 140114010Concacaf
62Bờ biển cả Ngà621 139213920Châu Phi
63Haiti631 139113910Concacaf
64Hy Lạp641 138813880Châu Âu
65Ecuador655 138613937 Nam Mỹ
66Peru6666 137613760Nam Mỹ
67Fiji673 137313730Châu Đại Dương
68Philippines683 136913690Châu Á
69Thổ Nhĩ Kỳ693 136013600Châu Âu
70Iran7070 135813580Châu Á
71Trinidad với Tobago714 135413540Concacaf
72Israel724 135113521 Châu Âu
73Guinea Xích Đạo7373 134913567 Châu Phi
74Uruguay745 134613460Nam Mỹ
75Albania755 133413313 Châu Âu
76Hồng Kông765 132913290Châu Á
77Azerbaijan775 132013191 Châu Âu
78Bulgaria785 130913090Châu Âu
79Tuynidi795 130413040Châu Phi
80Guatemala805 128912901 Concacaf
81Kazakhstan815 128812880Châu Âu
82Marốc825 128712870Châu Phi
83Guam8383 128212820Châu Á
84Mali846 127612760Châu Phi
85Bahrain8585 127412740Châu Á
86Angiêri867 127112710Châu Phi
87Senegal877 124712470Châu Phi
88French Guiana8888 124412440Concacaf
89Tonga898 124012400Châu Đại Dương
90Cuba898 124012400Concacaf
91Bolivia9191 123812362 Nam Mỹ
92Malaysia929 123812380Châu Á
93Quần hòn đảo Faroe939 123512350Châu Âu
94Malta949 123012344 Châu Âu
95Indonesia958 122212220Châu Á
96Moldova9610 122112243 Châu Âu
97Latvia979 121312163 Châu Âu
98Montenegro988 120812053 Châu Âu
99New Caledonia9910 120812080Châu Đại Dương
100UAE1009 120112010Châu Á
101Nepal1019 120012000Châu Á
102Tahiti1029 119611960Châu Đại Dương
103Cook Islands1039 119411940Châu Đại Dương
104Zambia1049 119111910Châu Phi
105Puerto Rico1057 1182117210 Concacaf
106Estonia10610 118011855 Châu Âu
107Congo107107 117811780Châu Phi
108Lítva1088 1175116510 Châu Âu
109Samoa10910 116911690Châu Đại Dương
110Cộng hoà Dominica11013 1162117311 Concacaf
111Congo DR1119 115911590Châu Phi
112Ethiopia1129 115111510Châu Phi
113El Salvador11312 1145116419 Concacaf
114Gambia11410 114311430Châu Phi
115Kosovo1156 1141112813 Châu Âu
116Solomon Islands11611 114011400Châu Đại Dương
117Honduras11711 113611360Concacaf
118Nicaragua1186 1134111618 Concacaf
119Zimbabwe11912 113211320Châu Phi
120Vanuatu12012 113111310Châu Đại Dương
121Palestine120120 113111310Châu Á
122Luxembourg12212 111911190Châu Âu
123Kyrgyzstan12312 111811180Châu Á
124Mông Cổ124124 111411140Châu Á
125Đảo Síp12512 111111132 Châu Âu
126Georgia12612 111111110Châu Âu
127Angola12612 111111110Châu Phi
128Armenia12812 110411031 Châu Âu
129Suriname12911 109310930Concacaf
130Singapore130130 108910890Châu Á
131Bắc Macedonia13114 1079109718 Châu Âu
132Gabon13213 106610660Châu Phi
133Burkina Faso133133 106210620Châu Phi
134St. Kitts và Nevis13414 105010500Concacaf
135Tajikistan13514 103510350Châu Á
136American Samoa13614 103010300Châu Đại Dương
137Bangladesh137137 100810080Châu Á
138Barbados13815 100210020Concacaf
139Bermuda139139 9879870Concacaf
140Kenya14016 9869860Châu Phi
141Saint Lucia14116 9829820Concacaf
142Tanzania14216 9799790Châu Phi
143Sri Lanka14316 9689680Châu Á
144Maldives14416 9669660Châu Á
145Li Băng145145 9649673 Châu Á
146Namibia14617 9569560Châu Phi
147St. Vincent-the Grenadines146146 9569560Concacaf
148Dominica148148 9139130Concacaf
149Malawi14919 9049040Châu Phi
150Rwanda150150 8998990Châu Phi
151Grenada151151 8928920Concacaf
152Afghanistan152152 8848840Châu Á
153Botswana15322 8798790Châu Phi
154Uganda154154 8688680Châu Phi
155US Virgin Islands15523 8438430Concacaf
156Lesotho15623 8428420Châu Phi
157Eswatini15723 8268260Châu Phi
158Belize15823 8248240Concacaf
159Mozambique15923 8148140Châu Phi
160Antigua cùng Barbuda16023 7877870Concacaf
161Bhutan161161 7697690Châu Á
162Curacao162162 7527520Concacaf
163Andorra16325 7497490Châu Âu
164Comoros16425 7337330Châu Phi
165Aruba16525 7247240Concacaf
166Madagascar16625 6916910Châu Phi
167Mauritius16725 3573570Châu Phi

Xem thêm: Tôi Năm Nay 49 Tuổi 49 Có Làm Nhà Được Không ? Xem Tuổi Làm Nhà Năm 2020 Cho Tuổi Nhâm Tý

Ghi chú:ĐTQG Australia: được xếp vào Liên đoàn bóng đá Đông nam Á AFF (LĐ ĐNA) (Liên Đoàn soccer Châu Á AFC)XH KV: Xếp hạng khoanh vùng (thứ hạng của tổ quốc so với quần thể vực)XH FIFA: xếp thứ hạng FIFA trái đất hiện tại của ĐTQGXH +/-: tăng sút thứ hạng đối với lần cập nhật trước đóĐiểm: Điểm lúc này của ĐTQG. Điểm thu được khi tham gia những giải được FIFA công nhận như World Cup hoặc giao hữu, ...Điểm +/-: Điểm tăng hoặc bớt so với lần update trước đó